Mahex
VI|EN
← Toàn cảnh

So sánh chains

173 chain từ DefiLlama + growthepie + CoinMetrics — hiện top 60

Tổng TVL (top 60)
$6,6B
Thị phần chain dẫn đầu
55,2%
Ethereum trên tổng TVL mọi chain
Phí 24 giờ
$83,1K
Khối lượng DEX 24 giờ
$364,9M
Chain có dữ liệu
173

So sánh TVL

Mặc định 3 chain TVL lớn nhất — thêm/bớt chain tuỳ ý (tối đa 8). Nút % quy các đường về cùng thang khi chênh quy mô quá lớn

EthereumBSCTron
$7B$19B$31B$43BEthereum$41,8BBSC$4,9BTron$4,8B12/59/8
Tất cảEVM 106Rollup 34Superchain 14Cosmos 12Bitcoin Sidechains 7Arbitrum Chains 6Parachain 6Elastic Network 3

Bảng chain

TVL không phải thước đo duy nhất — phí và ví hoạt động đo mức DÙNG thật, TVL đo mức GỬI tiền

#ChainTVL1 ngày7 ngày1 thángStablesDEX 24hPhí 24hVí 24hGiao dịch 24hMcap/TVL
1Base$4,7B -0,1% +3,7% +6,4%$4,8B$300,8M$58,4K413,2K7,9M
2ArbitrumARB$1,2B +0,3% +2,3% -2,3%$3,5B$38,7M$10,1K108,4K1,6M0,4
3OP MainnetOP$321,6M +3,4% +6,6% +8,8%$464,7M$8,9M$1,2K11,2K1,6M0,6
4Ink$116,7M +0,1% +0,2% -7,5%$155,9M$829,3K$25916,6K234,7K
5MantleMNT$69,1M +1,4%$567,9M$982,1K$1732,3K49,7K20,6
6MegaETHMEGA$43,1M -0,2%$20,5M$1,4M$1,3K2,0K1,3M0,9
7BlastBLAST$29,6M -0,1%$13,0M$7,5K$9,261,2K0,6
8LineaLINEA$27,8M +0,2%$37,1M$2,5M$9982,5K15,1K2,0
9Unichain-$27,6M +0,2%$27,1M$7,2M$3132,4K666,3K
10World ChainWLD$26,4M +0,0%$16,4M$192,4K$50821,2K696,6K41,5
11Morph-$21,4M -2,0%$31,3M$332,0K$1341,1K
12CeloCELO$14,4M +0,2%$109,4M$1,6M$1,9K460,4K1,1M2,6
13ZKsync EraZK$14,1M -0,9%$37,1M$567,3K$2622,0K28,6K5,7
14ScrollSCR$11,4M +2,6%$11,8M$37,4K$262,1K9,4K0,3
15Rollux$11,0M -0,2%$0
16Abstract$10,8M +0,2%$6,7M$478,2K$3,4K59,1K
17BOBBOB$9,3M -0,0%$20,4M$1,9K$01391,4
18Soneium$7,7M -0,2%$8,0M$275,5K$4527,5K511,7K
19Fuel IgnitionFUEL$4,5M +1,1%$152,0K$4,1K1,7
20MovementMOVE$3,7M -0,6%$38,1M$120,6K$0,398,4
21LightLink116
22IOTA EVM37
23GateLayer315
24Shape218
25ShimmerEVM6
26Sophon56
27Superseed56
28Taiko249
29Boba45
30Matchain40
31Zora393
32Manta289
33Mode338
34Lisk178